So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Đặt lại
Chủ đề: Hẹn lịch×

Bộ lọc

Chủ đề

13 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Endlich das Sprechen üben!

Học ngoại ngữHẹn lịchLịch sự và giao tiếpĐiện thoại thông minh và ứng dụng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Telefonat: Verspätung mit reduziertem Wortschatz

Công việc và nghề nghiệpXin lỗi và đến muộnHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Telefonat: Verspätung mit erweitertem Wortschatz

Công việc và nghề nghiệpXin lỗi và đến muộnHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Zu wenig Zeit für Pläne haben

Động lực và phát triển bản thânCảm giác và cảm xúcHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich mit jemandem treffen

Hẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemanden zum Essen einladen

Mối quan hệ và tình yêuĂn uống và dinh dưỡngLễ hội và tiệc tùngHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Informell: einen Termin bestätigen

Lịch sự và giao tiếpHẹn lịchCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

E-Mail: Beschwerde über eine defekte Heizung

Nhà ởPhàn nàn và khiếu nạiHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Doch kein Treffen am Donnerstag!

Mối quan hệ và tình yêuHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Neue Mietwohnung ansehen? - Kurznachricht (SMS oder WhatsApp)

Nhà ởHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Terminanfrage bei der Agentur für Arbeit/AMS: Beratungsgespräch

Thủ tục hành chính và cơ quanHẹn lịchTìm việc và xin việcLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Seminar-Absage

Sức khỏe và bệnh tậtCông việc và nghề nghiệpHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Arzttermin-Vereinbarung

Khám bệnh và y khoaHẹn lịchHọc ngoại ngữ

Zuletzt aktiv (2):