So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Đặt lại
Chủ đề: Sức khỏe và bệnh tật×

Bộ lọc

Chủ đề

19 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ein Patient beschreibt Durchfall beim Arzt

Khám bệnh và y khoaSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Wieder gesund sein

Sức khỏe và bệnh tậtĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich krankmelden

Công việc và nghề nghiệpSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Plötzliche Angst

Sức khỏe và bệnh tậtKhám bệnh và y khoaCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mal müssen

Sức khỏe và bệnh tậtLịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Einen "Hexenschuss" haben

Sức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Da hat dich wohl jemand überessen

Ăn uống và dinh dưỡngSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was machst du mit dem Taschentuch?

Chăm sóc cơ thể và vệ sinhSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was ist gesünder? Woran denke ich?

Sức khỏe và bệnh tậtĂn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Oje! Jemand hat auf der Silvesterparty zu viel getrunken!

Lễ hội và tiệc tùngSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Medizin, Situation: Grippaler Infekt. Was nun?

Sức khỏe và bệnh tậtKhám bệnh và y khoa
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kaugummi kauen

Sức khỏe và bệnh tậtChăm sóc cơ thể và vệ sinh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Info-Blatt "Gesundheit

Sức khỏe và bệnh tậtĂn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Hebamme sein

Công việc và nghề nghiệpSức khỏe và bệnh tậtKhám bệnh và y khoaGia đình
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Die Zähne putzen

Sức khỏe và bệnh tậtChăm sóc cơ thể và vệ sinh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Corona-Impfschäden: Nebenwirkungen und Klagen

Sức khỏe và bệnh tậtThủ tục hành chính và cơ quan
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Augenarzttermin

Sức khỏe và bệnh tậtKhám bệnh và y khoa
A1 A2 B1 B2 C1 C2

ALS: Unheilbare Krankheit des Nervensystems

Sức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Seminar-Absage

Sức khỏe và bệnh tậtCông việc và nghề nghiệpHẹn lịch

Zuletzt aktiv (2):