So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Bộ lọc

Chủ đề

287 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

McDonald's oder Burger King?

Ăn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mahngespräch (Auszug) - Phrasen für Kunden

Công việc và nghề nghiệpPhàn nàn và khiếu nạiKinh tế và tài chính
A1 A2 B1 B2 C1 C2

MacDonald's oder Burger King?

Mua sắm và tiêu dùng (chủ đề)Ăn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Liebeserklärung

Mối quan hệ và tình yêuCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Liebe Lernende!

Chúc mừng và cảm ơnTrường học và giáo dụcLịch sử và lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kochsendung oder Fußballspiel?

Thời gian rảnh và sở thíchTruyền thông và công luậnNấu ăn và làm bánhNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kaugummi kauen

Sức khỏe và bệnh tậtChăm sóc cơ thể và vệ sinh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Katzenvideos gucken

Thời gian rảnh và sở thíchMạng xã hộiĐộng vật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kassiererin bei ALDI sein

Mua sắm và tiêu dùng (chủ đề)Công việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kaffe machen

Việc nhà và dọn dẹpNấu ăn và làm bánh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jermain Nischalke wechselt zum BVB

Bóng đá
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemanden zum Arzt begleiten

Khám bệnh và y khoaChăm sóc và hỗ trợ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand muss noch viel für die B1-Prüfung lernen

Học ngoại ngữCác kỳ thiTrường học và giáo dục
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand möchte mehr Geld

Công việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand hat etwas vergessen...

Giáng sinhCảm giác và cảm xúcMua sắm và tiêu dùng (chủ đề)
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand hat Angst vor der Prüfung

Các kỳ thiCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Internet-Dienstleistung "down

Công nghệ và số hóaXin lỗi và đến muộnPhàn nàn và khiếu nại
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Info-Blatt "Gesundheit

Sức khỏe và bệnh tậtĂn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Immer diese Zusteller!

Mua sắm và tiêu dùng (chủ đề)Thủ tục hành chính và cơ quan
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Idiom: Köche/Brei?

Lịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữCông việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ich schütze die Umwelt

Môi trường và phát triển bền vững
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ich möchte, kann aber nicht

Cảm giác và cảm xúcLịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ich baue einen Schreibtisch

Công việc và nghề nghiệpThủ công và sửa chữa
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Hundehalter in Deutschland sein

Động vật