Bài luyện tương tác

Bài luyện từ A1 đến C2 – làm ngay và biết ngay mình đúng hay sai. Dùng bộ lọc để tìm bài luyện bạn muốn làm. Ở đây bạn không cần Action Points.

Phát trực tiếp: Làm quen trong buổi phỏng vấn xin việc (B2)

2026.10.25 19:00

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng – nhất là trong buổi phỏng vấn xin việc. Chúng ta cùng luyện cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức và tự tin trả lời câu hỏi. Hãy tham gia trực tiếp và viết câu hỏi của bạn vào khung chat!

Bộ lọc

Loại bài luyện
Ngôn ngữ chuyên ngành
Ngữ pháp
Trình độ
Từ vựng

1273 bài luyện

A2 · Đặt câu

Sätze mit sollen

Động từ khiếm khuyết
B1 · Điền vào chỗ trống

Sätze mit Modalverben

Động từ khiếm khuyếtThể bị động
B1 · Nối

Synonyme: Wirtschaft, Ehe, Wissenschaft

Chung
B1 · Điền vào chỗ trống

Surfen am Arbeitsplatz

Nơi làm việcĐuôi tính từ
B1 · Điền vào chỗ trống

Substantive von Adjektiven ableiten

Cấu tạo từ
A1 · Điền vào chỗ trống

Substantive und Verben

Cấu tạo từ
B1 · Điền vào chỗ trống

Substantive und Verben

Cấu tạo từ
A2 · Điền vào chỗ trống

Substantive mit den Suffixen -heit oder -keit

Cấu tạo từ
A1 · Điền vào chỗ trống

Substantive im Dativ

Cách 3 (Dativ)
A2 · Nối

Städtereisen

Du lịchĐịa điểm trong thành phố
B2 · Điền vào chỗ trống

Städte in Sachsen

Văn hóa & xã hộiĐại từ quan hệ
A1 · Trắc nghiệm

Studentenleben

Thì hoàn thành (Perfekt)
A1 · Trắc nghiệm

Studentenalltag

Sinh hoạt hằng ngàyThì hoàn thành (Perfekt)
A1 · Điền vào chỗ trống

Steigerung von Adjektiven

So sánh hơn
B1 · Trắc nghiệm

Sprachenlernen

Ngôn ngữ
A2 · Điền vào chỗ trống

Sprachen lernen (1)

Ngôn ngữMệnh đề nguyên nhân (weil)Mệnh đề điều kiệnMệnh đề phụ
A2 · Trắc nghiệm

Sprachen lernen (2)

Ngôn ngữThì hiện tạiĐộng từ khiếm khuyết
A1 · Điền vào chỗ trống

Sprachen

Ngôn ngữQuốc gia
A2 · Điền vào chỗ trống

Sport

Thể thao
B2 · Trắc nghiệm

Smalltalk

Mẫu câu hữu íchGiới từ
B1 · Điền vào chỗ trống

Silbensalat Verkehr

Phương tiện giao thôngMạo từ
A1 · Điền vào chỗ trống

Silbensalat Beim Arzt

Sức khỏeBộ phận cơ thểCấu tạo từ
A2 · Điền vào chỗ trống

Silbensalat Arbeit und Studium

Đại họcNơi làm việcTừ ghépMạo từ
A2 · Chính tả

Sigmund stellt sich vor

Sơ yếu lý lịchGiới thiệu bản thânThì hoàn thành (Perfekt)