So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Bộ lọc

Chủ đề

287 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

E-Mail: Peter ist krank, Klasse 3C

Xin lỗi và đến muộnGia đìnhKhám bệnh và y khoaCông việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

E-Mail: Beschwerde über eine defekte Heizung

Nhà ởPhàn nàn và khiếu nạiHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Doch kein Treffen am Donnerstag!

Mối quan hệ và tình yêuHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Diversity - Vielfalt

Văn hóa và văn họcHọc ngoại ngữLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Die Zähne putzen

Sức khỏe và bệnh tậtChăm sóc cơ thể và vệ sinh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Deutsch ist schwierig!

Trường học và giáo dụcHọc ngoại ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Der Philosophieprofessor sagt "Hallo!

Ngữ pháp và ngôn ngữLịch sự và giao tiếpHọc ngoại ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Der 1. April ist 2024 ein Feiertag!

Lịch sử và lịchLễ hội và tiệc tùng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Den Rasen mähen

Vườn và cây cối
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Den Kühlschrank abtauen

Việc nhà và dọn dẹp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Das Wechselgeld passt nicht!

Phàn nàn và khiếu nạiMua sắm và tiêu dùng (chủ đề)
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Danke sagen

Lịch sự và giao tiếpChúc mừng và cảm ơn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Corona-Impfschäden: Nebenwirkungen und Klagen

Sức khỏe và bệnh tậtThủ tục hành chính và cơ quan
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beten gehen

Tôn giáo và phong tục
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beschreibe, was du zu Mittag als Erstes machst!(Beispiele :)

Thời gian rảnh và sở thíchĂn uống và dinh dưỡngLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beschreibe, was du zu Mittag als Erstes machst! (Beispiele :)

Lịch sự và giao tiếpCông việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Berufswunsch. Heute: Programmierer werden

Công việc và nghề nghiệpĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Berufe , heute: Pfarrer

Công việc và nghề nghiệpTôn giáo và phong tục
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Berufe, heute: Paketzusteller

Công việc và nghề nghiệpPhàn nàn và khiếu nại
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Berufe , heute: Anwältin

Công việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Berufe: Astronaut

Công việc và nghề nghiệpKhoa học và du hành vũ trụ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beruf . Heute: Pizzabäcker

Công việc và nghề nghiệpNấu ăn và làm bánh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beruf: Hauskrankenpfleger*innen

Chăm sóc và hỗ trợ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beim Frisör

Công việc và nghề nghiệpChăm sóc cơ thể và vệ sinh