So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Đặt lại
Chủ đề: Lịch sự và giao tiếp×

Bộ lọc

Chủ đề

30 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Endlich das Sprechen üben!

Học ngoại ngữHẹn lịchLịch sự và giao tiếpĐiện thoại thông minh và ứng dụng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich beschweren mit ausführlichem Wortschatz

Lịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữPhàn nàn và khiếu nại
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Enthusiastisch reagieren auf erste Präsentation

Lịch sự và giao tiếpCảm giác và cảm xúcĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich beschweren mit kurzen Redewendungen

Lịch sự và giao tiếpPhàn nàn và khiếu nạiHọc ngoại ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Um Infos bitten "Kuchen backen: wie?

Nấu ăn và làm bánhLịch sự và giao tiếpMạng xã hội
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich selbst vorstellen (Beispiele: A1-C2)

Lịch sự và giao tiếpHọc ngoại ngữNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Schwierige Aufgabe: um Hilfe bitten

Lịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Positive Meinung über Facebook

Mạng xã hộiLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Nicht erreichbar sein

Lịch sự và giao tiếpXin lỗi và đến muộnNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mal müssen

Sức khỏe và bệnh tậtLịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemanden loben

Lịch sự và giao tiếpChúc mừng và cảm ơnNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand darf keine Fragen stellen

Lịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand bestellt Torte und Kakao

Ăn uống và dinh dưỡngLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Informell: einen Termin bestätigen

Lịch sự và giao tiếpHẹn lịchCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Etwas hinterfragen

Động lực và phát triển bản thânTruyền thông và công luậnCảm giác và cảm xúcLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was denkst du über die politische Entscheidung?

Chính trịLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Stau? Kurze Nachricht

Lịch sự và giao tiếpXin lỗi và đến muộn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Prüfung geschafft!

Lịch sự và giao tiếpChúc mừng và cảm ơn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Idiom: Köche/Brei?

Lịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữCông việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ich möchte, kann aber nicht

Cảm giác và cảm xúcLịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Handy reparieren

Lịch sự và giao tiếpThủ công và sửa chữaPhàn nàn và khiếu nại
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Handy reparieren?

Công nghệ và số hóaThủ công và sửa chữaĐiện thoại thông minh và ứng dụngLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Diversity - Vielfalt

Văn hóa và văn họcHọc ngoại ngữLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Der Philosophieprofessor sagt "Hallo!

Ngữ pháp và ngôn ngữLịch sự và giao tiếpHọc ngoại ngữ

Zuletzt aktiv (2):