So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Đặt lại
Chủ đề: Ăn uống và dinh dưỡng×

Bộ lọc

Chủ đề

18 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemanden zum Essen einladen

Mối quan hệ và tình yêuĂn uống và dinh dưỡngLễ hội và tiệc tùngHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand fastet nicht

Ăn uống và dinh dưỡngTôn giáo và phong tụcNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand bestellt Torte und Kakao

Ăn uống và dinh dưỡngLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Das war mein Joghurt!

Nhà ởGia đìnhĂn uống và dinh dưỡngPhàn nàn và khiếu nại
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Da hat dich wohl jemand überessen

Ăn uống và dinh dưỡngSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Wie bereitest du Kaffee zu?

Ăn uống và dinh dưỡngNấu ăn và làm bánh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was magst du lieber?

Ăn uống và dinh dưỡngNấu ăn và làm bánh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was machst du am Aschermittwoch?

Tôn giáo và phong tụcĂn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was ist wichtig, bei der Auswahl von Essen?

Ăn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was ist gesünder? Woran denke ich?

Sức khỏe và bệnh tậtĂn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sommer: Grillen

Ăn uống và dinh dưỡngLễ hội và tiệc tùng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Nudelsalat zubereiten

Ăn uống và dinh dưỡngNấu ăn và làm bánh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

McDonald's oder Burger King?

Ăn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

MacDonald's oder Burger King?

Mua sắm và tiêu dùng (chủ đề)Ăn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Info-Blatt "Gesundheit

Sức khỏe và bệnh tậtĂn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Frühstücken

Ăn uống và dinh dưỡng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Filterkaffee zubereiten

Ăn uống và dinh dưỡngNấu ăn và làm bánh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beschreibe, was du zu Mittag als Erstes machst!(Beispiele :)

Thời gian rảnh và sở thíchĂn uống và dinh dưỡngLịch sự và giao tiếp

Zuletzt aktiv (1):