So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Bộ lọc

Chủ đề

287 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mal müssen

Sức khỏe và bệnh tậtLịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kurze Nachricht: jemand hat Geburtstag

Lễ hội và tiệc tùngChúc mừng và cảm ơnThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Keine Lust haben/Pause machen

Động lực và phát triển bản thânCảm giác và cảm xúcThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kein Platz für mich auf Facebook!

Công nghệ và số hóaMạng xã hộiTruyền thông và công luận
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemanden zum Essen einladen

Mối quan hệ và tình yêuĂn uống và dinh dưỡngLễ hội và tiệc tùngHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemanden loben

Lịch sự và giao tiếpChúc mừng và cảm ơnNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemandem gegenüber eine Entschuldigung ankündigen

Mối quan hệ và tình yêuXin lỗi và đến muộnNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand plant das Weihnachtsfest

Giáng sinhLễ hội và tiệc tùngMua sắm và tiêu dùng (chủ đề)
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand möchte Deutsch lernen

Học ngoại ngữNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand ist wegen des Wetters enttäuscht

Thời tiết và các mùaGiáng sinh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand heiratet

Gia đìnhLễ hội và tiệc tùngMối quan hệ và tình yêu
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand hat einen Geburtstag vergessen und holt das jetzt nach

Chúc mừng và cảm ơnXin lỗi và đến muộn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand genießt das Wochenende

Thời gian rảnh và sở thíchGia đình
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand geht zum Friseur

Chăm sóc cơ thể và vệ sinh
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand fastet nicht

Ăn uống và dinh dưỡngTôn giáo và phong tụcNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand darf keine Fragen stellen

Lịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand bestellt Torte und Kakao

Ăn uống và dinh dưỡngLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ins Kino gehen

Thời gian rảnh và sở thíchPhim và rạp chiếu phim
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Informell: einen Termin bestätigen

Lịch sự và giao tiếpHẹn lịchCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Informell: Dank an den Deutschlehrer

Chúc mừng và cảm ơnHọc ngoại ngữCác kỳ thi
A1 A2 B1 B2 C1 C2

In den Urlaub fahren

Du lịch và kỳ nghỉ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Im Garten arbeiten

Thời gian rảnh và sở thíchVườn và cây cối
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Gekündigt haben

Công việc và nghề nghiệp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Etwas über die Geografie von Deutschland

Thiên nhiên và phong cảnh