So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Bộ lọc

Chủ đề

287 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Zu wenig Zeit für Pläne haben

Động lực và phát triển bản thânCảm giác và cảm xúcHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Zu viel denken

Cảm giác và cảm xúcĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Wieder gesund sein

Sức khỏe và bệnh tậtĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Wegen einer Frage nachdenken müssen

Động lực và phát triển bản thânMạng xã hội
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Vor langer Zeit

Ngữ pháp và ngôn ngữLịch sử và lịchVăn hóa và văn họcMạng xã hội
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Um Infos bitten "Kuchen backen: wie?

Nấu ăn và làm bánhLịch sự và giao tiếpMạng xã hội
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich verspäteten; Stau

Giao thông và di chuyểnXin lỗi và đến muộn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich verspäten; Stau

Giao thông và di chuyểnXin lỗi và đến muộn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich um jemanden sorgen

Công việc và nghề nghiệpCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich überfordert fühlen

Cảm giác và cảm xúcĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich selbst vorstellen (Beispiele: A1-C2)

Lịch sự và giao tiếpHọc ngoại ngữNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich selbst im Weg stehen

Động lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich nicht sprechen trauen

Học ngoại ngữCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich mit jemandem treffen

Hẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich krankmelden

Công việc và nghề nghiệpSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich das Knie aufgeschlagen haben

Tai nạn và tình huống khẩn cấp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Schwierige Aufgabe: um Hilfe bitten

Lịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Positive Meinung über Facebook

Mạng xã hộiLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Plötzliche Angst

Sức khỏe và bệnh tậtKhám bệnh và y khoaCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Nicht erreichbar sein

Lịch sự và giao tiếpXin lỗi và đến muộnNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Neuen Mut schöpfen

Động lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mit deutscher Bürokratie

Học ngoại ngữThủ tục hành chính và cơ quan
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mit deutscher Bürokratie umgehen

Thủ tục hành chính và cơ quan
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mit dem Auto fahren

Giao thông và di chuyểnCông việc và nghề nghiệp