So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Đặt lại
Chủ đề: Cảm giác và cảm xúc×

Bộ lọc

Chủ đề

25 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was machst du, wenn dir langweilig ist?

Thời gian rảnh và sở thíchMạng xã hộiCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Traurig wegen der schlimmen Situationen in der Welt

Người nổi tiếng và tin tứcCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Die ständige Angst, anderen unterlegen zu sein

Cảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Traurig, weil es in der Welt schlimm ist

Người nổi tiếng và tin tứcCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Angst, in allem schlechter zu sein als andere

Cảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Enthusiastisch reagieren auf erste Präsentation

Lịch sự và giao tiếpCảm giác và cảm xúcĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Zu wenig Zeit für Pläne haben

Động lực và phát triển bản thânCảm giác và cảm xúcHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Zu viel denken

Cảm giác và cảm xúcĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich um jemanden sorgen

Công việc và nghề nghiệpCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich überfordert fühlen

Cảm giác và cảm xúcĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sich nicht sprechen trauen

Học ngoại ngữCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Plötzliche Angst

Sức khỏe và bệnh tậtKhám bệnh và y khoaCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Keine Lust haben/Pause machen

Động lực và phát triển bản thânCảm giác và cảm xúcThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Informell: einen Termin bestätigen

Lịch sự và giao tiếpHẹn lịchCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Etwas hinterfragen

Động lực và phát triển bản thânTruyền thông và công luậnCảm giác và cảm xúcLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Die Schnauze voll haben

Cảm giác và cảm xúcNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Auf einer langweiligen Stehparty sein

Thời gian rảnh và sở thíchLễ hội và tiệc tùngCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was für eine Woche!

Công việc và nghề nghiệpCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Schon lange warten müssen

Cảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Parkplatzsuche

Giao thông và di chuyểnCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Liebeserklärung

Mối quan hệ và tình yêuCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand hat etwas vergessen...

Giáng sinhCảm giác và cảm xúcMua sắm và tiêu dùng (chủ đề)
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand hat Angst vor der Prüfung

Các kỳ thiCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ich möchte, kann aber nicht

Cảm giác và cảm xúcLịch sự và giao tiếpNgữ pháp và ngôn ngữ

Zuletzt aktiv (2):