So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Đặt lại
Chủ đề: Thời gian rảnh và sở thích×

Bộ lọc

Chủ đề

19 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Was machst du, wenn dir langweilig ist?

Thời gian rảnh và sở thíchMạng xã hộiCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kurze Nachricht: jemand hat Geburtstag

Lễ hội và tiệc tùngChúc mừng và cảm ơnThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Keine Lust haben/Pause machen

Động lực và phát triển bản thânCảm giác và cảm xúcThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand genießt das Wochenende

Thời gian rảnh và sở thíchGia đình
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ins Kino gehen

Thời gian rảnh và sở thíchPhim và rạp chiếu phim
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Im Garten arbeiten

Thời gian rảnh và sở thíchVườn và cây cối
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Auf einer langweiligen Stehparty sein

Thời gian rảnh và sở thíchLễ hội và tiệc tùngCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Urlaub in Istrien: Tipps und Empfehlungen

Du lịch và kỳ nghỉThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Spielst du Klavier?

Thời gian rảnh và sở thíchÂm nhạcTìm việc và xin việc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sonntags?

Thời gian rảnh và sở thíchĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Situation: Jemand fragt: "Wie findest du Ruhe?". Antworten Sie!

Thời gian rảnh và sở thíchĐộng lực và phát triển bản thân
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Schwimmen im Badesee

Thời gian rảnh và sở thíchThể thaoThiên nhiên và phong cảnhThời tiết và các mùa
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Mögen Sie Action-Filme?

Thời gian rảnh và sở thíchPhim và rạp chiếu phimNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kochsendung oder Fußballspiel?

Thời gian rảnh và sở thíchTruyền thông và công luậnNấu ăn và làm bánhNgữ pháp và ngôn ngữ
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Katzenvideos gucken

Thời gian rảnh và sở thíchMạng xã hộiĐộng vật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Fährst du in den Urlaub?

Du lịch và kỳ nghỉThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Beschreibe, was du zu Mittag als Erstes machst!(Beispiele :)

Thời gian rảnh và sở thíchĂn uống và dinh dưỡngLịch sự và giao tiếp
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Backe, backe Kuchen!

Nấu ăn và làm bánhThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

60+ tanzt!

Thời gian rảnh và sở thíchChăm sóc và hỗ trợÂm nhạcLễ hội và tiệc tùng

Zuletzt aktiv (1):