So sánh A1–C2

Ở đây bạn sẽ thấy các cách diễn đạt từ A1 đến C2, để thấy chúng khác nhau thế nào. Với mỗi cách diễn đạt còn có thêm cụm từ và từ vựng.

Đặt lại
Chủ đề: Lễ hội và tiệc tùng×

Bộ lọc

Chủ đề

15 văn bản

A1 A2 B1 B2 C1 C2

Kurze Nachricht: jemand hat Geburtstag

Lễ hội và tiệc tùngChúc mừng và cảm ơnThời gian rảnh và sở thích
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemanden zum Essen einladen

Mối quan hệ và tình yêuĂn uống và dinh dưỡngLễ hội và tiệc tùngHẹn lịch
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand plant das Weihnachtsfest

Giáng sinhLễ hội và tiệc tùngMua sắm và tiêu dùng (chủ đề)
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Jemand heiratet

Gia đìnhLễ hội và tiệc tùngMối quan hệ và tình yêu
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Den österreichischen Nationalfeiertag feiern

Lịch sử và lịchChính trịLễ hội và tiệc tùng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Das Oktoberfest besuchen

Du lịch và kỳ nghỉLễ hội và tiệc tùngTôn giáo và phong tục
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Auf einer langweiligen Stehparty sein

Thời gian rảnh và sở thíchLễ hội và tiệc tùngCảm giác và cảm xúc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Tante Deniz hat Geburtstag

Gia đìnhLễ hội và tiệc tùngChúc mừng và cảm ơn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Sommer: Grillen

Ăn uống và dinh dưỡngLễ hội và tiệc tùng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Peter ist eine Schlafmütze!

Lễ hội và tiệc tùngNgữ pháp và ngôn ngữXin lỗi và đến muộn
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Oje! Jemand hat auf der Silvesterparty zu viel getrunken!

Lễ hội và tiệc tùngSức khỏe và bệnh tật
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Ob Maria zum Essen kommen möchte?

Lễ hội và tiệc tùngCông việc và nghề nghiệpMối quan hệ và tình yêu
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Der 1. April ist 2024 ein Feiertag!

Lịch sử và lịchLễ hội và tiệc tùng
A1 A2 B1 B2 C1 C2

Auf dem Ball tanzen!

Lễ hội và tiệc tùngÂm nhạc
A1 A2 B1 B2 C1 C2

60+ tanzt!

Thời gian rảnh và sở thíchChăm sóc và hỗ trợÂm nhạcLễ hội và tiệc tùng

Zuletzt aktiv (2):